今年 [Kim Niên]

ことし
こんねん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungTrạng từ

năm nay

JP: 今年ことしあつなつにはえられません。

VI: Tôi không thể chịu đựng được mùa hè nóng bức năm nay.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

今年ことしはうるうどしです。
Năm nay là năm nhuận.
今年ことし冷夏れいかだった。
Mùa hè năm nay lạnh hơn bình thường.
今年ことし豊作ほうさくだった。
Năm nay là một năm bội thu.
今年ことし暖冬だんとうだね。
Năm nay là một mùa đông ấm.
今年ことし米作べいさく不作ふさくだった。
Năm nay mùa lúa không được mùa.
米作べいさく今年ことし豊作ほうさくだ。
Năm nay mùa lúa mì bội thu.
米作べいさく今年ことし凶作きょうさくだ。
Năm nay mùa lúa mì thất bát.
今年ことしはオーストラリアにれないの?
Năm nay bạn không thể đến Úc à?
今年ことしはクリスマスカードをおくるの?
Năm nay có gửi thiệp Giáng sinh không?
今年ことしなつたのしんでね!
Chúc bạn một mùa hè vui vẻ!

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 今年
  • Cách đọc: ことし
  • Loại từ: Danh từ thời gian
  • Nghĩa: Năm nay
  • Tổ hợp: 今年中, 今年度, 今年の目標, 今年いっぱい
  • Biến thể trang trọng: 本年(ほんねん)

2. Ý nghĩa chính

Năm hiện tại (tính theo dương lịch nếu không nói khác), dùng trong hội thoại hàng ngày.

3. Phân biệt

  • 今年 vs 本年: 今年 là khẩu ngữ tự nhiên; 本年 trang trọng (thư, thông cáo).
  • 今年 vs 今年度: 今年 là năm dương lịch; 今年度 là “năm tài khóa/học kỳ” (thường 4/1–3/31).
  • 今年中 vs 今年いっぱい: đều là “trong năm nay”, いっぱい hơi khẩu ngữ hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 今年は~だ: Năm nay thì…
  • 今年中に~する: Làm trong năm nay.
  • 今年のN: N của năm nay (今年の目標, 今年の漢字).
  • Ngữ phong: hàng ngày; văn bản chính thức ưu tiên 本年.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
本年 Đồng nghĩa trang trọng Năm nay Văn viết, công văn
今年度 Liên quan Năm tài khóa/học kỳ hiện tại Khác mốc thời gian
来年 Đối lập thời gian Năm sau So sánh kế tiếp
去年 Đối lập thời gian Năm ngoái Quá khứ gần
今年中 Cụm liên quan Trong năm nay Chỉ hạn chót

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 今: bây giờ, hiện tại.
  • 年: năm.
  • 今年: năm hiện tại (đọc đặc biệt: ことし).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tít báo, 今年の漢字 (Chữ Hán của năm) là sự kiện nổi tiếng cuối năm. Khi lập kế hoạch, người Nhật thích cụ thể hóa bằng 今年中にやり切る, 今年は挑戦の年だ để tạo động lực.

8. Câu ví dụ

  • 今年は新しい資格に挑戦する。
    Năm nay tôi sẽ thử thách lấy chứng chỉ mới.
  • 今年中にプロジェクトを完了したい。
    Tôi muốn hoàn thành dự án trong năm nay.
  • 今年の目標は健康第一だ。
    Mục tiêu của năm nay là sức khỏe trên hết.
  • 今年は海外旅行を控えるつもりだ。
    Năm nay tôi định hạn chế đi du lịch nước ngoài.
  • 今年は猛暑になると予想されている。
    Dự báo năm nay sẽ rất nóng.
  • 今年の売上は順調に伸びている。
    Doanh thu năm nay đang tăng đều.
  • 今年いっぱいは在宅勤務を続ける。
    Sẽ tiếp tục làm việc tại nhà hết năm nay.
  • 今年は例年になく雨が多い。
    Năm nay mưa nhiều khác thường.
  • 今年の漢字は「安」に決まった。
    Chữ Hán của năm nay được chọn là “安”.
  • 今年こそ貯金を増やしたい。
    Chính năm nay tôi muốn tăng tiền tiết kiệm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 今年 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?