Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
一人
ひとり
で
教室
きょうしつ
の
掃除
そうじ
をしなきゃいけなかった。
Tom phải tự dọn dẹp lớp học một mình.
Ngữ pháp:
~なきゃいけない (〜nakya ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
一人
ひとり
một người
教室
きょうしつ
phòng học; phòng giảng
掃除
そうじ
dọn dẹp; quét dọn; lau chùi; cọ rửa
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
一
Nhất
một
人
Nhân
người
教
Giáo
giáo dục
室
Thất
phòng
掃
Tảo
quét; chải
除
Trừ
loại bỏ; trừ