Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはレターオープナーをデスクの
引
ひ
き
出
だ
しにしまった。
Tom đã cất cái mở thư vào ngăn kéo bàn.
Từ vựng:
レター
thư
オープナー
dụng cụ mở
デスク
bàn làm việc
引き出し
ひきだし
ngăn kéo
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
Hán tự:
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
出
Xuất
ra ngoài