Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはモデナでバルサミコ
酢
す
を
購入
こうにゅう
しました。
Tom đã mua giấm balsamic ở Modena.
Từ vựng:
バルサミコ
balsamic
酢
す
giấm
購入
こうにゅう
mua sắm
為る
する
làm
Hán tự:
酢
Tạc
giấm; chua
購
Cấu
đăng ký; mua
入
Nhập
vào; chèn