バルサミコ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
balsamic
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
giấm balsamic
🔗 バルサミコ酢
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはモデナでバルサミコを買ったよ。
Tom đã mua giấm balsamic ở Modena đấy.
トムはモデナでバルサミコ酢を購入しました。
Tom đã mua giấm balsamic ở Modena.