Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはメアリーが行いくことに賛成さんせいかどうかわからない。
Tom không biết liệu Mary có đồng ý đi không.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~かどうか (〜ka dou ka)

Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4

Từ vựng:

行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
賛成
さんせい
tán thành; đồng ý; ủng hộ
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

行
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
賛
Tán tán thành; khen ngợi
成
Thành trở thành; đạt được

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật