Dịch nghĩa:
トムはトイレに行きたいときにトイレの夢を見る。
Tom mơ thấy đi vệ sinh khi anh ta muốn đi toilet.
Từ vựng:
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy