Dịch nghĩa:
トムはキリスト教からイスラム教に改宗した。
Tom đã chuyển từ đạo Thiên Chúa sang đạo Hồi.
Hán tự:
教
Giáo
giáo dục
改
Cải
cải cách; thay đổi; sửa đổi; kiểm tra
宗
Tông
tôn giáo; phái