Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはときどきベッドで
読書
どくしょ
します。
Tom thỉnh thoảng đọc sách trên giường.
Từ vựng:
時々
ときどき
thỉnh thoảng; đôi khi; lúc này lúc khác; từ thời gian này đến thời gian khác
ベッド
giường
読書
どくしょ
đọc sách
為る
する
làm
Hán tự:
読
Độc
đọc
書
Thư
viết