Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはお金かねを貯ためるためなら出来できることは何なにでもする。
Tom sẵn sàng làm bất cứ điều gì để tiết kiệm tiền.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

お金
おかね
tiền
貯める
ためる
tiết kiệm (tiền)
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
何
なん
gì
為る
する
làm

Hán tự:

金
Kim vàng
貯
Trữ tiết kiệm; lưu trữ; dự trữ; giữ; để râu
出
Xuất ra ngoài
来
Lai đến; trở thành
何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật