Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムの親父おやじギャグについつい笑わらってしまった。
Tôi không thể không cười trước trò đùa của bố Tom.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

親父
おやじ
cha; ông già; bố; ba
ギャグ
trò đùa; gag
ついつい
vô tình; vô thức; nhầm lẫn; không suy nghĩ; trái với ý định
笑う
わらう
cười
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

親
Thân cha mẹ; thân mật
父
Phụ cha
笑
Tiếu cười

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật