Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムとメアリーが
結婚
けっこん
するには、まだ
若
わか
いと
思
おも
うんだ。
Tôi nghĩ Tom và Mary còn quá trẻ để kết hôn.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
結婚
けっこん
hôn nhân
為る
する
làm
未だ
まだ
vẫn
若い
わかい
trẻ
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân
若
Nhược
trẻ; nếu
思
Tư
nghĩ