Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ディズニーランドを
開設
かいせつ
したのは
誰
だれ
なんですか?
Ai là người đã thành lập Disneyland?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
ディズニー
Disney
開設
かいせつ
thành lập; khai trương; thiết lập; khánh thành
為る
する
làm
誰
だれ
ai
Hán tự:
開
Khai
mở; mở ra
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
誰
Thùy
ai; ai đó