Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ディズニーランドをはじめたのは
誰
だれ
ですか。
Ai là người sáng lập Disneyland?
Ngữ pháp:
N を はじめ (N wo hajime)
Có nghĩa 'bắt đầu với', 'bao gồm', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
ディズニー
Disney
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
誰
だれ
ai
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó