Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
テレビはもういいかげんにしなさい。
Đã đến lúc phải dừng xem ti vi.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
テレビ
truyền hình; TV
もう
đã; rồi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
加減
かげん
mức độ; số lượng; cân bằng; trạng thái; điều kiện
為る
する
làm
為さる
なさる
làm