Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

タクシーを呼よび止とめるために手てをあげた。
Tôi đã giơ tay để gọi taxi.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

タクシー
taxi
呼び止める
よびとめる
gọi và dừng lại; gọi (ai đó) dừng lại; gọi (ví dụ: taxi)
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
手
て
tay; cánh tay
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao

Hán tự:

呼
Hô gọi; gọi ra; mời
止
Chỉ dừng
手
Thủ tay

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật