Dịch nghĩa:

Gelatin có tính chất đông cứng khi lạnh.

Hán tự:

Lãnh mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
Cố cứng lại; đông lại; đông đặc
Tính giới tính; bản chất
Chất chất lượng; tính chất