ゼラチン
ジェラチン

Danh từ chung

gelatin

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ゼラチンは、えるとかたまる性質せいしつがあります。
Gelatin có tính chất đông cứng khi lạnh.

Từ liên quan đến ゼラチン