シェリー

Danh từ chung

rượu sherry

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

シェリーさけをください。
Xin một ly rượu sherry.
シェリーはぼく最後さいごにあって以来いらい本当ほんとうふとったなぁ。
Kể từ lần cuối cùng tôi gặp, Sherry đã thực sự mập lên.
ガブリエルはあついスープとシェリーさけすこんだだけだった。
Gabriel chỉ uống một chút súp nóng và một ít rượu sherry.
英国えいこく詩人しじんP.シェリーは地獄じごくをロンドンによくまちであるとびさえした。
Nhà thơ Anh P. Shelley từng gọi địa ngục là một thị trấn rất giống London.

Từ liên quan đến シェリー