シェリー酒 [Tửu]

シェリーしゅ

Danh từ chung

rượu sherry

JP: ガブリエルはあついスープとシェリーさけすこんだだけだった。

VI: Gabriel chỉ uống một chút súp nóng và một ít rượu sherry.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

シェリーさけをください。
Xin một ly rượu sherry.

Hán tự

Từ liên quan đến シェリー酒