Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

セメントが乾かわいて車くるまが止とめられるようになるのにしばらくかかる。
Mất một lúc để xi măng khô hẳn và có thể đỗ xe.

Ngữ pháp:

V ようになる (〜you ni naru)

Biểu thị sự thay đổi về khả năng, tình huống hoặc trạng thái; 'trở nên có thể', 'bắt đầu'.
JLPT N4

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

Từ vựng:

セメント
xi măng
乾く
かわく
khô
車
くるま
xe hơi; ô tô
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
成る
なる
trở thành; đạt được
暫く
しばらく
một lúc; một phút
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)

Hán tự:

乾
Can khô; uống cạn; trời; hoàng đế
車
Xa xe
止
Chỉ dừng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật