Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スープを
飲
の
む
際
さい
に
音
おと
を
立
た
ててはいけません。
Khi uống súp, bạn không được phép phát ra tiếng động.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
スープ
súp (kiểu Tây)
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
際
さい
dịp; thời điểm; hoàn cảnh; khi
音
おと
âm thanh; tiếng động
立てる
たてる
dựng lên; dựng đứng; thiết lập; nâng lên
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
飲
Ẩm
uống
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng