Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スーパーボウルを
見
み
るために
会社
かいしゃ
を
休
やす
んでいた
事
こと
もありました。
Cũng đã có lúc tôi nghỉ làm để xem Super Bowl.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
スーパー
siêu thị
ボウル
bát
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
会社
かいしゃ
công ty; tập đoàn
休む
やすむ
nghỉ; vắng mặt
事
こと
sự việc; điều
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
休
Hưu
nghỉ ngơi
事
Sự
sự việc; lý do