Dịch nghĩa:
スーツをつくる時は正確に寸法を測る必要があります。
Khi may suit, bạn cần đo kích thước chính xác.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
正
Chính
chính xác; công bằng
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
寸
Thốn
đo lường; nhỏ
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
測
Trắc
đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính