Dịch nghĩa:
スポーツをするにはほっそりとした体つきが必要である。
Để chơi thể thao cần có thân hình thon gọn.
Từ vựng:
Hán tự:
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính