Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スカイダイビングに
挑戦
ちょうせん
したことある?
Bạn đã thử nhảy dù chưa?
Từ vựng:
スカイダイビング
nhảy dù
挑戦
ちょうせん
thách thức; khiêu khích; dám; thử
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
挑
Thiêu
thách thức; tranh đấu; tán tỉnh
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu