Dịch nghĩa:
シチューは決して悪い味ではなかった。
Món hầm vị không hề tệ.
Từ vựng:
Hán tự:
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
味
Vị
hương vị; vị