Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

サイズが合あうかどうか、この新あたらしいスーツを着きてみて。
Thử mặc bộ vest mới xem có vừa không.

Ngữ pháp:

~かどうか (〜ka dou ka)

Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4

Từ vựng:

サイズ
kích thước
合う
あう
hợp lại; hợp nhất; kết hợp; gặp nhau
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
此の
この
này
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
スーツ
bộ đồ
着る
きる
mặc
見る
みる
nhìn; xem; quan sát

Hán tự:

合
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
新
Tân mới
着
Khán mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật