Dịch nghĩa:
ケンは父母がけんかしたときはいつも母の味方をする。
Khi bố mẹ cãi nhau, Ken luôn đứng về phía mẹ.
Từ vựng:
Hán tự:
父
Phụ
cha
母
Mẫu
mẹ
味
Vị
hương vị; vị
方
Phương
hướng; người; lựa chọn