Dịch nghĩa:
ケイトは友人に会いにパーティーに行った。
Kate đã đến bữa tiệc để gặp bạn bè.
Từ vựng:
Hán tự:
友
Hữu
bạn bè
人
Nhân
người
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng