Dịch nghĩa:
クレジットカードではなく現金でお願いします。
Tôi xin thanh toán bằng tiền mặt thay vì thẻ tín dụng.
Từ vựng:
Hán tự:
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
金
Kim
vàng
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn