Dịch nghĩa:
クラブの規則を破ってばかりいると除名されるぞ。
Nếu cứ vi phạm quy tắc câu lạc bộ, bạn sẽ bị loại đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
規
Quy
tiêu chuẩn
則
Tắc
quy tắc; luật; theo; dựa trên; mô phỏng
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
除
Trừ
loại bỏ; trừ
名
Danh
tên; nổi tiếng