Dịch nghĩa:
「キャッチボールしようか」「よし、是非やろう」
"Chúng ta ném bóng nhé?" "Ừ, chắc chắn là phải thử."
Từ vựng:
Hán tự:
是
Thị
đúng vậy; công lý
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-