Dịch nghĩa:
キッチンは、焼き立てパンの香りがした。
Bếp tỏa ra mùi bánh mì mới nướng.
Từ vựng:
Hán tự:
焼
Thiêu
nướng; đốt
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
香
Hương
hương; mùi; nước hoa