Dịch nghĩa:
ガルフポートで一番のフライドチキンなら、「おばあちゃんの台所」に行かなきゃ。
Nếu muốn ăn gà rán ngon nhất ở Gulfport, bạn phải đến 'Nhà bếp của Bà'.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
所
Sở
nơi; mức độ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng