Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

カメラにフィルムを入いれ忘わすれちゃった。
Quên không cho phim vào máy ảnh mất rồi.

Ngữ pháp:

~ちゃった (〜chatta)

Diễn tả một hành động không cố ý hoặc hối tiếc; 'cuối cùng đã làm', 'đã làm một cách vô tình'.
JLPT N4

Từ vựng:

カメラ
máy ảnh
フィルム
phim
入れる
いれる
đưa vào
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)

Hán tự:

入
Nhập vào; chèn
忘
Vong quên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật