Dịch nghĩa:
オートバイはものすごいスピードで追跡し始めた。
Chiếc xe máy bắt đầu đuổi theo với tốc độ kinh hoàng.
Từ vựng:
Hán tự:
追
Truy
đuổi theo; đuổi đi; theo dõi; theo đuổi; trong khi đó
跡
Tích
dấu vết; dấu chân
始
Thí
bắt đầu