Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

エジプト料理りょうりをお気きに召めしていただけるといいのですが。
Hy vọng bạn sẽ thích món ăn Ai Cập.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~といい (〜to ii)

Biểu thị một mong muốn hoặc hy vọng; 'tôi hy vọng', 'sẽ tốt nếu'.
JLPT N4

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

料理
りょうり
nấu ăn; ẩm thực; món ăn
お
ồ! (biểu hiện của sự ngạc nhiên nhẹ)
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
召す
めす
gọi; triệu tập; mời
頂く
いただく
nhận
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

料
Liệu phí; nguyên liệu
理
Lý logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
気
Khí tinh thần; không khí
召
Triệu gọi; mặc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật