Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ウエートレスはテーブルの
上
うえ
に
白
しろ
いテーブルクロスをかけた。
Người phục vụ đã phủ một tấm khăn trắng lên bàn.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
テーブル
bàn
上
うえ
trên; trên cao
白い
しろい
trắng
テーブルクロス
khăn trải bàn
Hán tự:
上
Thượng
trên
白
Bạch
trắng