Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
イエスを
偉大
いだい
な
教師
きょうし
と
思
おも
う
人
ひと
が
多
おお
いです。
Nhiều người coi Chúa Jesus là một vị giáo sư vĩ đại.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
偉大
いだい
vĩ đại; lớn lao; tuyệt vời; nổi bật; mạnh mẽ
教師
きょうし
giáo viên; giảng viên
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
人
ひと
người; ai đó
多い
おおい
nhiều; đông đảo
Hán tự:
偉
Vĩ
đáng ngưỡng mộ; vĩ đại; xuất sắc; nổi tiếng
大
Đại
lớn; to
教
Giáo
giáo dục
師
Sư
giáo viên; quân đội
思
Tư
nghĩ
人
Nhân
người
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều