Dịch nghĩa:
アボカドに海苔かけて、わさび醤油付けて食べたらおいしんだよ。
Thử ăn bơ với rong biển và tẩm nước tương wasabi xem, ngon lắm đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
海
Hải
biển; đại dương
苔
Đài
rêu; địa y
醤
Tương
một loại miso
油
Du
dầu; mỡ
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
食
Thực
ăn; thực phẩm