Dịch nghĩa:
アナは、親が知らないうちに結婚した。
Ann đã kết hôn mà cha mẹ không hề hay biết.
Hán tự:
親
Thân
cha mẹ; thân mật
知
Tri
biết; trí tuệ
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân