Dịch nghĩa:
われわれの休暇の計画はまだ未決定である。
Kế hoạch nghỉ phép của chúng ta vẫn chưa được quyết định.
Từ vựng:
Hán tự:
休
Hưu
nghỉ ngơi
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
未
Mùi
chưa; vẫn chưa
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định