Dịch nghĩa:
わたしには父親が有名なピアニストである友人がいます。
Tôi có một người bạn mà cha anh ấy là một nghệ sĩ piano nổi tiếng.
Từ vựng:
Hán tự:
父
Phụ
cha
親
Thân
cha mẹ; thân mật
有
Hữu
sở hữu; có
名
Danh
tên; nổi tiếng
友
Hữu
bạn bè
人
Nhân
người