Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

わたしたちは、さんざんふざけていたから、そろそろ仕事しごとにとりかかる時ときだ。
Chúng tôi đã đùa giỡn quá nhiều, đã đến lúc phải bắt tay vào làm việc.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

散々
さんざん
hoàn toàn; triệt để
そろそろ
sắp; chẳng bao lâu nữa; bất cứ lúc nào; ngay lập tức
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc

Hán tự:

仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
時
Thời thời gian; giờ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật