Dịch nghĩa:
わからないときは遠慮なくご質問ください。
Nếu không hiểu, xin đừng ngại hỏi.
Từ vựng:
Hán tự:
遠
Viễn
xa; xa xôi
慮
Lự
thận trọng; suy nghĩ; quan tâm; cân nhắc; suy xét; sợ hãi
質
Chất
chất lượng; tính chất
問
Vấn
câu hỏi; hỏi