Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

よく吠ほえる犬いぬはめったにかみつかない。
Chó sủa nhiều thường ít cắn.

Ngữ pháp:

~めったに~ない (〜metta ni 〜nai)

Dùng để diễn tả rằng điều gì đó hiếm khi, hầu như không bao giờ hoặc ít khi xảy ra.
JLPT N3

Từ vựng:

良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
吠える
ほえる
sủa; tru; gầm; rống; kêu
犬
いぬ
chó
滅多
めった
bất cẩn; liều lĩnh
噛み付く
かみつく
cắn; đớp

Hán tự:

吠
Phệ sủa; tru; khóc
犬
Khuyển chó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật