Dịch nghĩa:
ゆっくり歩いてよ、そうすれば追いつくから。
Đi chậm lại, như vậy tôi sẽ kịp theo kịp.
Từ vựng:
Hán tự:
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
追
Truy
đuổi theo; đuổi đi; theo dõi; theo đuổi; trong khi đó