Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ゆっくり
時間
じかん
をかけなさい。
午後
ごご
はまるまる
買
か
い
物
もの
なんだから。
Hãy dành thời gian từ từ, chiều nay chúng ta sẽ mua sắm cả ngày.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
ゆっくり
chậm rãi; không vội vàng; thong thả; từ từ
時間
じかん
thời gian
為さる
なさる
làm
午後
ごご
buổi chiều; chiều
丸々
まるまる
mũm mĩm; tròn trịa
買い物
かいもの
mua sắm; hàng hóa đã mua
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
午
Ngọ
trưa; giờ ngọ; 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều; con ngựa (trong 12 con giáp)
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề