Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
やぁ!こんなところで
会
あ
うなんて
思
おも
ってもみなかったよ。
世間
せけん
は
狭
せま
いね?
Chào bạn! Không ngờ lại gặp bạn ở đây, thế giới thật là nhỏ nhỉ?
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
や
những thứ như...; và... và
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
世間
せけん
thế giới; xã hội; công chúng
狭い
せまい
hẹp; chật hẹp; nhỏ; chật chội
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
思
Tư
nghĩ
世
Thế
thế hệ; thế giới
間
Gian
khoảng cách; không gian
狭
Hiệp
hẹp